内爆

内爆
nèibào
nội bộc

nổ vào trong; nội nổ (implode)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nổ vào trong; nội nổ (implode)

    • Tòa nhà cũ này đã bị nổ tung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.