Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内熵
内熵
entropy nội (vật lý); entropy bên trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
entropy nội (vật lý); entropy bên trong
- 。
Nội entropy là một khái niệm trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内熵
Phồn thể內熵
entropy nội (vật lý); entropy bên trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
entropy nội (vật lý); entropy bên trong
- 。
Nội entropy là một khái niệm trong vật lý học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.