Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内源
内源
nội nguyên
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
- ?
Nguồn gốc nội tại của vấn đề này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内源
Phồn thể內源
nội nguyên
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
- ?
Nguồn gốc nội tại của vấn đề này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.