Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内测
内测
nội trắc
thử nghiệm nội bộ (beta nội bộ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thử nghiệm nội bộ (beta nội bộ)
- 。
Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm nội bộ sản phẩm mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)HÌNH THANH
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
内测
Phồn thể內測
nội trắc
thử nghiệm nội bộ (beta nội bộ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thử nghiệm nội bộ (beta nội bộ)
- 。
Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm nội bộ sản phẩm mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.