内测

内测
nèi
nội trắc

thử nghiệm nội bộ (beta nội bộ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử nghiệm nội bộ (beta nội bộ)

    • Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm nội bộ sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.