Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内急
内急
nội cấp
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
- ,。
Tôi buồn đi vệ sinh, phải đi nhà vệ sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内急
Phồn thể內急
nội cấp
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
- ,。
Tôi buồn đi vệ sinh, phải đi nhà vệ sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.