Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内层
内层
nội tầng
lớp bên trong; lớp trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp bên trong; lớp trong
- 。
Cái bánh này có ba lớp bên trong.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内层
Phồn thể內層
nội tầng
lớp bên trong; lớp trong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lớp bên trong; lớp trong
- 。
Cái bánh này có ba lớp bên trong.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.