Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内宾
内宾
nội tân
khách trong nước; khách nội địa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách trong nước; khách nội địa
- 。
Khách nội địa xin mời đi lối này.
- 貳名danh từ
khách nội địa; khách trong nước
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内宾
Phồn thể內賓
nội tân
khách trong nước; khách nội địa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khách trong nước; khách nội địa
- 。
Khách nội địa xin mời đi lối này.
- 貳名danh từ
khách nội địa; khách trong nước
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.