Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内人
内人
nội nhân
vợ tôi (khiêm xưng); nội trợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ tôi (khiêm xưng); nội trợ
- 。
Vợ tôi rất thích đọc sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
内人
Phồn thể內人
nội nhân
vợ tôi (khiêm xưng); nội trợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ tôi (khiêm xưng); nội trợ
- 。
Vợ tôi rất thích đọc sách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.