Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内丹
内丹
nội đan
tu luyện nội đan (phép luyện đan trong cơ thể của Đạo giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tu luyện nội đan (phép luyện đan trong cơ thể của Đạo giáo)
- 。
Nội đan là một phương pháp tu luyện của Đạo giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内丹
Phồn thể內丹
nội đan
tu luyện nội đan (phép luyện đan trong cơ thể của Đạo giáo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tu luyện nội đan (phép luyện đan trong cơ thể của Đạo giáo)
- 。
Nội đan là một phương pháp tu luyện của Đạo giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.