Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内中
内中
nội trung
bên trong; trong đó
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên trong; trong đó
- ?
Bên trong có gì?
- 貳名danh từ
trong đó; ở bên trong
- ?
Trong đó có gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内中
Phồn thể內中
nội trung
bên trong; trong đó
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bên trong; trong đó
- ?
Bên trong có gì?
- 貳名danh từ
trong đó; ở bên trong
- ?
Trong đó có gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.