全美

全美
quánMěi
toàn mỹ

khắp nước Mỹ; toàn nước Mỹ

2 nghĩa#7917
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khắp nước Mỹ; toàn nước Mỹ

    美国的全部地区;整个美国měiguó de quánbù dìqū;zhěngge měiguó

    • Khắp nước Mỹ có rất nhiều người.

  2. danh từ

    toàn nước Mỹ; toàn Mỹ

    整个美国zhěng ge Měiguó

    • Cả nước Mỹ đều đang theo dõi trận đấu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.