全员
全员
toàn viên
toàn thể nhân viên; toàn bộ cán bộ
1 nghĩa#16589
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
toàn thể nhân viên; toàn bộ cán bộ
- ?
Toàn bộ nhân viên đã đến đủ chưa?
Đang tải…
全员
Phồn thể全員
toàn viên
toàn thể nhân viên; toàn bộ cán bộ
1 nghĩa#16589
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
toàn thể nhân viên; toàn bộ cán bộ
- ?
Toàn bộ nhân viên đã đến đủ chưa?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.