- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
vào bàn; ngồi vào chỗ (tại bàn tiệc)
vào bàn; ngồi vào chỗ (tại bàn tiệc)
vào bàn; ngồi vào chỗ (tại bàn tiệc)
vào bàn; ngồi vào chỗ (tại bàn tiệc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.