入境签证

入境签证
jìngqiānzhèng
nhập cảnh thiêm chứng

thị thực nhập cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị thực nhập cảnh

    • Bạn cần có thị thực nhập cảnh để vào quốc gia này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.