- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
vé vào cổng; (bóng) tấm vé tham dự (cuộc thi hoặc lĩnh vực cao hơn)
vé vào cổng; (bóng) tấm vé tham dự (cuộc thi hoặc lĩnh vực cao hơn)
Xin vui lòng xuất trình vé vào cửa của bạn.
vé vào cổng; (bóng) tấm vé tham dự (cuộc thi hoặc lĩnh vực cao hơn)
vé vào cổng; (bóng) tấm vé tham dự (cuộc thi hoặc lĩnh vực cao hơn)
Xin vui lòng xuất trình vé vào cửa của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.