/
乢
乢
cái
⼭bộ sơn · 4 nétdạng cổ của 蓋|盖[gai4]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dạng cổ của 蓋|盖[gai4]
- 貳动động từ
người ăn xin; kẻ hành khất (dạng cổ)
乢
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dạng cổ của 蓋|盖[gai4]
- 貳动động từ
người ăn xin; kẻ hành khất (dạng cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.