Tới nội dung chính

䴗

䴗
jú
⿃bộ điểu · 20 nét

chim bách thanh; chim shrike

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim bách thanh; chim shrike(kế thừa)

    • 。

      Chim quyết là một loại chim.

䴗
jú
BỘ THỦ⿃
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu