bộ điểu · 20 nét

chim bách thanh; chim shrike

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim bách thanh; chim shrike(kế thừa)

    • Chim quyết là một loại chim.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.