汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
䎯
䎯
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
耙
🔊
bà
cái bừa; cái cào
耞
🔊
jiā
cái đập lúa; cái suốt lúa
耗
🔊
hào
tiêu hao; lãng phí; hao tốn
耕
🔊
gēng
cày; canh tác
耒
🔊
lěi
cái cày; lưỡi cày
耔
🔊
zǐ
vun đất quanh gốc cây
耖
🔊
chào
cào đất; dụng cụ làm nhuyễn đất (tương tự bừa)
耘
🔊
yún
làm cỏ; nhổ cỏ (ruộng)
耜
🔊
sì
cái cày; lưỡi cày
耝
🔊
qù
cày; canh tác
耠
🔊
huō
cái bừa; cái cào
耡
🔊
chú
cái cuốc; cái bừa
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay