/
㟥
㟥
sâm
⼭bộ sơn · 11 nétkhông đều; không đồng đều
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không đều; không đồng đều
- 貳形tính từ
không đều; tham sai
㟥
Phồn thể嵾
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không đều; không đồng đều
- 貳形tính từ
không đều; tham sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.