Tới nội dung chính
⾰

cách · da thuộc

gé (ge2)

Bộ thủ số 177 · 9 nét (第 177 部首 · 9 画 dì 177 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾰ (cách) — nghĩa: da thuộc, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình biểu diễn một tấm da động vật được căng hoặc gắn vào khung gỗ để sử dụng. Hình dạng của nó phản ánh quá trình xử lý da thô thành chất liệu sử dụng được.

Mẹo nhớ: Hãy nhớ bộ thủ này như một tấm da được căng trên khung, sẵn sàng để cắt hoặc xử lý tiếp.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

56 chữ
  • 鞴bèibị

    yên ngựa; đóng yên ngựa

    19 nét

  • 鞶pánbàn

    thắt lưng rộng; đai lớn

    19 nét

  • 鞹kuòkhuếch

    da; cách mạng; cải cách

    19 nét

  • 韀jiān

    yên ngựa; tấm đệm yên ngựa

    22 nét

  • 缰jiāngcương

    dây cương; ràng buộc; giam cầm

    22 nét

  • 韂chàn

    tấm vải che yên ngựa (dạng kết hợp)

    22 nét

  • 韅xiǎnhiển

    dây da yên ngựa; đai da buộc bụng ngựa

    23 nét

  • 千qiānthiên

    dùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]

    HSK 2

    24 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 鞍 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu