Tới nội dung chính

韅

韅
xiǎn
hiển
⾰bộ cách · 23 nét

dây da yên ngựa; đai da buộc bụng ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây da yên ngựa; đai da buộc bụng ngựa

韅
xiǎn
hiển
BỘ THỦ⾰
23 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu