汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
鼻
🔊
bí
mũi
䶑
🔊
tì
hắt hơi; nhảy mũi
鼽
🔊
qiú
nghẹt mũi; mũi bị tắc
鼾
🔊
hān
tiếng ngáy; ngáy (khi ngủ)
齁
🔊
hōu
ngáy; tiếng ngáy
齆
🔊
wèng
mũi nghẹt; ngạt mũi
齇
🔊
zhā
mụn đỏ mũi; chứng đỏ mũi (rosacea)
齉
🔊
nàng
mũi nghẹt; ngạt mũi
䶊
🔊
䶋
🔊
䶌
🔊
䶍
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay