汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
𩏟
𩏟
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
韩
🔊
Hán
nước Hàn (một trong Thất Hùng thời Chiến Quốc)
韦
🔊
wéi
da mềm; da thuộc
韧
🔊
rèn
dẻo dai; bền bỉ
韨
🔊
fú
miếng bảo vệ đầu gối; đệm gối
韎
🔊
mèi
cỏ cho thuốc nhuộm đỏ
韖
🔊
róu
thuộc da; làm mềm da
韪
🔊
wěi
linh nghiệm; ứng nghiệm; hiệu quả
韬
🔊
tāo
bao cung; vỏ kiếm; (bóng) che giấu tài năng
韫
🔊
yùn
chứa đựng; ẩn giấu (văn)
𩏼
🔊
𱂅
🔊
䪑
🔊
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help