Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
/
黏着语
黏着语
niêm trước ngữ
ngôn ngữ chắp dính; ngôn ngữ kết tố (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngôn ngữ chắp dính; ngôn ngữ kết tố (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Nhật)
- 。
Tiếng Hán không phải là ngôn ngữ kết dính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ黏着语
Phồn thể黏著語
niêm trước ngữ
ngôn ngữ chắp dính; ngôn ngữ kết tố (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngôn ngữ chắp dính; ngôn ngữ kết tố (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Nhật)
- 。
Tiếng Hán không phải là ngôn ngữ kết dính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.