Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
/
黏合
黏合
niêm hợp
dán lại; kết dính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dán lại; kết dính
- 。
Xin hãy dán những mảnh vỡ này lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ黏合
Phồn thể黏
niêm hợp
dán lại; kết dính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dán lại; kết dính
- 。
Xin hãy dán những mảnh vỡ này lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.