/
黎庶
黎庶
lê thứ
dân chúng; thứ dân; bình dân (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dân chúng; thứ dân; bình dân (văn)
- 。
Dân chúng sống yên ổn và làm việc vui vẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
黎庶
Phồn thể黎
lê thứ
dân chúng; thứ dân; bình dân (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dân chúng; thứ dân; bình dân (văn)
- 。
Dân chúng sống yên ổn và làm việc vui vẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.