黄铁矿

黄铁矿
huángtiěkuàng
hoàng thiết khoáng

quặng pyrit; khoáng vật pyrit (FeS₂)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quặng pyrit; khoáng vật pyrit (FeS₂)

    • Pyrite là một loại khoáng chất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý

Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.