麦胚

麦胚
màipēi
mạch phôi

mầm lúa mì; phôi lúa mì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mầm lúa mì; phôi lúa mì

    • E

      Mầm lúa mì rất giàu vitamin E.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.