麦子

麦子
màizi
mạch tử

lúa mì; hạt lúa mì

1 nghĩa#23863Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lúa mì; hạt lúa mì

    • Lúa mì là cây lương thực quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.