Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
/
麦地那
麦地那
mạch địa na
Medina, Ả Rập Xê Út
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Medina, Ả Rập Xê Út
- 。
Medina là thành phố linh thiêng của đạo Hồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麦地那
Phồn thể麥地那
mạch địa na
Medina, Ả Rập Xê Út
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Medina, Ả Rập Xê Út
- 。
Medina là thành phố linh thiêng của đạo Hồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.