高高手儿

高高手儿
gāogāoshǒur
cao cao thủ nhi

xin hãy châm chước; xin đừng quá khắt khe!

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xin hãy châm chước; xin đừng quá khắt khe!

    • Anh ấy là một cao thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.