- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
Vấn đề này quá khó.
khó và nguy hiểm; độ khó cao
Nhiệm vụ này rất khó và nguy hiểm.
gian nan; khó khăn; vất vả
Vấn đề này hơi khó.
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
Vấn đề này quá khó.
khó và nguy hiểm; độ khó cao
Nhiệm vụ này rất khó và nguy hiểm.
gian nan; khó khăn; vất vả
Vấn đề này hơi khó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.