高院

高院
gāoyuàn
cao viện

Tòa án cấp cao; Tòa Thượng thẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tòa án cấp cao; Tòa Thượng thẩm

    • Tòa án cấp cao hôm nay mở phiên tòa xét xử vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.