- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
Tôi thích đi tàu cao tốc.
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
tàu cao tốc; đường sắt cao tốc
Tôi thích đi tàu cao tốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.