高管
高管
cao quản
cán bộ quản lý cấp cao; lãnh đạo cấp cao
1 nghĩa#43324
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cán bộ quản lý cấp cao; lãnh đạo cấp cao
- 。
Anh ấy là một giám đốc cấp cao.
Đang tải…
高管
Phồn thể高
cao quản
cán bộ quản lý cấp cao; lãnh đạo cấp cao
1 nghĩa#43324
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cán bộ quản lý cấp cao; lãnh đạo cấp cao
- 。
Anh ấy là một giám đốc cấp cao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.