Tới nội dung chính

高管

高管
gāoguǎn
cao quản

cán bộ quản lý cấp cao; lãnh đạo cấp cao

1 nghĩa#43324
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cán bộ quản lý cấp cao; lãnh đạo cấp cao

    • 。

      Anh ấy là một giám đốc cấp cao.

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu