- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
Bát súp này rất ngon.
nước dùng; nước hầm xương
Nước dùng này rất ngon.
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
Bát súp này rất ngon.
nước dùng; nước hầm xương
Nước dùng này rất ngon.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.