- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
Anh ấy là một học sinh tài năng.
người có tài năng xuất chúng; bậc cao tài
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
Anh ấy là một học sinh tài năng.
người có tài năng xuất chúng; bậc cao tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.