高才

高才
gāocái
cao tài

người có tài cao; nhân tài xuất chúng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người có tài cao; nhân tài xuất chúng

    • Anh ấy là một học sinh tài năng.

  2. danh từ

    người có tài năng xuất chúng; bậc cao tài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.