Tới nội dung chính

高官

高官
gāoguān
cao quan

quan chức cao cấp; hiển quan

1 nghĩa#24411
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quan chức cao cấp; hiển quan

    • 。

      Ông ấy là một quan chức cấp cao.

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu