高官

高官
gāoguān
cao quan

quan chức cao cấp; hiển quan

1 nghĩa#24411
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan chức cao cấp; hiển quan

    • Ông ấy là một quan chức cấp cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.