高人

高人
gāorén
cao nhân

cao nhân; người tài giỏi xuất chúng

1 nghĩa#40519
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cao nhân; người tài giỏi xuất chúng

    • Anh ấy là một người rất tài giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.