高亮

高亮
gāoliàng
cao lượng

tô sáng; đánh dấu nổi bật (trong máy tính)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tô sáng; đánh dấu nổi bật (trong máy tính)

  2. tính từ

    (âm thanh) to lớn và rõ ràng; vang rõ

    • Giọng cô ấy trong trẻo.

  3. sâu sắc; thấu đáo; thấu triệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.