香闺

香闺
xiāngguī
hương khuê

phòng khuê; khuê phòng (của phụ nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khuê; khuê phòng (của phụ nữ)

    • Cô ấy sống trong phòng riêng của phụ nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.