Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
香蕉人
người chuối (vàng bên ngoài, trắng bên trong – chỉ người gốc Á được nuôi dưỡng theo văn hóa phương Tây)
NGHĨA
- 壹名danh từ
người chuối (vàng bên ngoài, trắng bên trong – chỉ người gốc Á được nuôi dưỡng theo văn hóa phương Tây)
- 。
Anh ấy là một người chuối.
- 貳名danh từ
người chuối (người gốc Á bị đồng hóa văn hóa phương Tây: vàng bên ngoài, trắng bên trong) (khẩu)
- 。
Anh ấy là một người Mỹ gốc Á đã đồng hóa.
- 參名danh từ
người chuối (người gốc Á bề ngoài nhưng tư duy phương Tây)
- 。
Anh ấy là một người Tây hóa gốc Á.
解字
GIẢI TỰngười chuối (vàng bên ngoài, trắng bên trong – chỉ người gốc Á được nuôi dưỡng theo văn hóa phương Tây)
NGHĨA
- 壹名danh từ
người chuối (vàng bên ngoài, trắng bên trong – chỉ người gốc Á được nuôi dưỡng theo văn hóa phương Tây)
- 。
Anh ấy là một người chuối.
- 貳名danh từ
người chuối (người gốc Á bị đồng hóa văn hóa phương Tây: vàng bên ngoài, trắng bên trong) (khẩu)
- 。
Anh ấy là một người Mỹ gốc Á đã đồng hóa.
- 參名danh từ
người chuối (người gốc Á bề ngoài nhưng tư duy phương Tây)
- 。
Anh ấy là một người Tây hóa gốc Á.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.