香料

香料
xiāngliào
hương liệu

gia vị; hương liệu

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16879
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gia vị; hương liệu

    • Loại gia vị này rất đặc biệt.

  2. danh từ

    nêm nếm; gia vị; điều vị

    • Loại hương liệu này rất đặc biệt.

  3. danh từ

    nêm nếm; gia vị

  4. danh từ

    thơm; hương thơm

    • Cô ấy thích mùi hương liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.