香奈儿

香奈儿
Xiāngnàiér
hương nại nhi

Chanel (thương hiệu thời trang)

1 nghĩa#30601
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chanel (thương hiệu thời trang)

    • Chanel là một thương hiệu của Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.