首映式

首映式
shǒuyìngshì
thủ ánh thức

buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên

1 nghĩa#49644
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên

    • Tôi đã tham gia buổi công chiếu phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.