- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
lái xe tốc độ cao; phóng xe
lái xe tốc độ cao; phóng xe
Anh ấy thích lái xe tốc độ cao.
xe phóng nhanh; xe bay
Anh ấy đang lái một chiếc xe bay.
lái xe tốc độ cao; phóng xe
lái xe tốc độ cao; phóng xe
Anh ấy thích lái xe tốc độ cao.
xe phóng nhanh; xe bay
Anh ấy đang lái một chiếc xe bay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.