bǐng
bỉnh
bộ cách · 17 nét

vỏ kiếm; vỏ đao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ kiếm; vỏ đao

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.