Tới nội dung chính

靷

靷
yǐn
dẫn
⾰bộ cách · 13 nét

dây kéo xe (dây buộc nối ngựa với xe ngựa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây kéo xe (dây buộc nối ngựa với xe ngựa)

靷
yǐn
dẫn
BỘ THỦ⾰
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu