Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
靡有孑遗
靡有孑遗
mỹ hữu kiết di
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ靡有孑遗
Phồn thể靡有孑遺
mỹ hữu kiết di
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.