非洲猪瘟

非洲猪瘟
Fēizhōuzhūwēn
phi châu trư ôn

dịch tả lợn châu Phi (African swine fever)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch tả lợn châu Phi (African swine fever)

    • Bệnh dịch tả lợn châu Phi là một bệnh do virus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.